TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化合物(かごうぶつ)

từ thông dụng
かごうぶつkagōbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ HỢP VẬT 化 hoá·合 hợp·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá hợp vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

化合物 nghĩa là hợp chất.

Nghĩa của 化合物

Danh từ

  1. Hợp chất.

Từ ghép có 化合物

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compound

Câu hỏi thường gặp

化合物 nghĩa là gì?

化合物 (danh từ) nghĩa là hợp chất.

化合物 đọc là gì?

化合物 đọc là かごうぶつ (romaji: kagōbutsu).

Âm Hán Việt của 化合物 là gì?

Âm Hán Việt của 化合物 là "hoá hợp vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.