TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

火災(かさい)

JLPT N3 từ thông dụng
かさいkasai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỎA TAI 火 hỏa·災 tai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa tai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

火災 nghĩa là hoả hoạn, hỏa hoạn, nạn cháy lớn.

Nghĩa của 火災

Danh từ

  1. Hoả hoạn, hỏa hoạn, nạn cháy lớn.

Từ ghép có 火災

Câu ví dụ với 火災

  • 火災報知器が鳴った。 Chuông báo cháy đã vang lên.Tatoeba #186712
  • 火災警報が鳴った。 Chuông báo cháy vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conflagration; fire

Câu hỏi thường gặp

火災 nghĩa là gì?

火災 (danh từ) nghĩa là hoả hoạn, hỏa hoạn, nạn cháy lớn.

火災 đọc là gì?

火災 đọc là かさい (romaji: kasai).

Âm Hán Việt của 火災 là gì?

Âm Hán Việt của 火災 là "hỏa tai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.