TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

風箱(かざばこ)

かざばこkazabako giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 風 phong·箱 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

風箱 nghĩa là bễ.

Nghĩa của 風箱

Danh từ

  1. Bễ.

Câu hỏi thường gặp

風箱 nghĩa là gì?

風箱 (danh từ) nghĩa là bễ.

風箱 đọc là gì?

風箱 đọc là かざばこ (romaji: kazabako).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.