拡大家族
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuếch đại gia tộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
拡大家族 nghĩa là gia đình mở rộng, đại gia đình.
Nghĩa của 拡大家族
Danh từ
- Gia đình mở rộng, đại gia đình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extended family
Câu hỏi thường gặp
拡大家族 nghĩa là gì?
拡大家族 (danh từ) nghĩa là gia đình mở rộng, đại gia đình.
拡大家族 đọc là gì?
拡大家族 đọc là かくだいかぞく (romaji: kakudaikazoku).
Âm Hán Việt của 拡大家族 là gì?
Âm Hán Việt của 拡大家族 là "khuếch đại gia tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.