かけら
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kakera
giọng máy của trình duyệt
かけら nghĩa là phân mảnh, mảnh vỡ.
Nghĩa của かけら
Danh từ
- Phân mảnh, mảnh vỡ.
Cách viết khác: 欠片, 欠けら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fragment; broken piece; chip; splinter; shard
- Danh từ ounce (of truth, conscience, etc.); trace; shred; scrap
Câu hỏi thường gặp
かけら nghĩa là gì?
かけら (danh từ) nghĩa là phân mảnh, mảnh vỡ.
かけら đọc là gì?
かけら đọc là かけら (romaji: kakera).