TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かけら

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kakera giọng máy của trình duyệt

かけら nghĩa là phân mảnh, mảnh vỡ.

Nghĩa của かけら

Danh từ

  1. Phân mảnh, mảnh vỡ.

Cách viết khác: 欠片, 欠けら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fragment; broken piece; chip; splinter; shard
  • Danh từ ounce (of truth, conscience, etc.); trace; shred; scrap

Câu hỏi thường gặp

かけら nghĩa là gì?

かけら (danh từ) nghĩa là phân mảnh, mảnh vỡ.

かけら đọc là gì?

かけら đọc là かけら (romaji: kakera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.