TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拡大(かくだい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かくだいkakudai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUẾCH ĐẠI 拡 khuếch·大 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuếch đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

拡大 nghĩa là sự mở rộng.

Nghĩa của 拡大

Danh từ

  1. Sự mở rộng.

Từ ghép có 拡大

Câu ví dụ với 拡大

  • 9世紀以降のバイキングの勢力拡大はノルマンディ、ガリシア、アンダルシア、シチリア、クリミアといった地域へと達した。 Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.Tatoeba #993677

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expansion; extension
  • Danh từ magnification; enlargement
  • Danh từ escalation; spread

Câu hỏi thường gặp

拡大 nghĩa là gì?

拡大 (danh từ) nghĩa là sự mở rộng.

拡大 đọc là gì?

拡大 đọc là かくだい (romaji: kakudai).

Âm Hán Việt của 拡大 là gì?

Âm Hán Việt của 拡大 là "khuếch đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.