拡大
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khuếch đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
拡大 nghĩa là sự mở rộng.
Nghĩa của 拡大
Danh từ
- Sự mở rộng.
Từ ghép có 拡大
Câu ví dụ với 拡大
- 9世紀以降のバイキングの勢力拡大はノルマンディ、ガリシア、アンダルシア、シチリア、クリミアといった地域へと達した。 Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.Tatoeba #993677
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expansion; extension
- Danh từ magnification; enlargement
- Danh từ escalation; spread
Câu hỏi thường gặp
拡大 nghĩa là gì?
拡大 (danh từ) nghĩa là sự mở rộng.
拡大 đọc là gì?
拡大 đọc là かくだい (romaji: kakudai).
Âm Hán Việt của 拡大 là gì?
Âm Hán Việt của 拡大 là "khuếch đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.