貸し
Nghĩa của 貸し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loan; lending; hire; rental; lease
- Danh từ favor; favour; debt; obligation
- Danh từ creditor; method of lending; credit side (viết tắt)
Cách viết khác: 貸
Từ liên quan với 貸し
Câu ví dụ với 貸し
- 電話を貸してもらえませんか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?Tatoeba #124643
- 車を貸していただけませんか。 Bạn cho tôi mượn xe ô tô được không?Tatoeba #148943
- 用具を一式貸してください。 Hãy cho tôi mượn một bộ dụng cụ.Tatoeba #78864
- 傘を貸してもらえないかな? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?Tatoeba #9124807
- 1ドル貸してくれないか。 Cho tớ vay 1 Đô nhé.Tatoeba #235829
- この部屋を学生に賃貸したいです。 Tôi muốn cho sinh viên thuê căn phòng này.Tatoeba #1882984
- 私の車、貸してあげるよ。 Tôi sẽ cho bạn mượn xe của tôi.Tatoeba #11603994
- 傘を貸してくれますか。 Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?Tatoeba #169460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).