傘
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
傘 nghĩa là cái ô, cái dù.
Nghĩa của 傘
Danh từ
- Cái ô, cái dù.
Từ liên quan với 傘
Từ ghép có 傘
Câu ví dụ với 傘
- あなたの傘を借りていいですか。 Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?Tatoeba #233274
- 傘を貸してくれますか。 Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?Tatoeba #169460
- 今日は傘を持っていったほうがいいよ。 Hôm nay bạn nên mang ô theo.Tatoeba #171619
- バスに傘を忘れるとは彼女はそそっかしい。 Cô đã bất cẩn để quên chiếc ô trên xe buýt.Tatoeba #198179
- どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.Tatoeba #201128
- ケイトは傘を持って学校に行ったが、ブライアンは持っていなかった。 Kate mang dù đến trường còn Brian thì không.Tatoeba #225348
- 彼はよく電車の中に傘を忘れる。 Anh ấy thường để quên ô ở trên tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110387
- 母は弟に黄色い傘を買ってやった。 Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ umbrella; parasol
- Danh từ something shaped like an umbrella or a conical hat; shade (of a lamp); mushroom cap; pileus
Câu hỏi thường gặp
傘 nghĩa là gì?
傘 (danh từ) nghĩa là cái ô, cái dù.
傘 đọc là gì?
傘 đọc là かさ (romaji: kasa).
Âm Hán Việt của 傘 là gì?
Âm Hán Việt của 傘 là "tản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.