Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
過去時制 nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.
Nghĩa của 過去時制
Danh từ
Thời quá khứ, thì quá khứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ past tense; preterit tense
Câu hỏi thường gặp
過去時制 nghĩa là gì?
過去時制 (danh từ) nghĩa là thời quá khứ, thì quá khứ.
過去時制 đọc là gì?
過去時制 đọc là かこじせい (romaji: kakojisei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.