欠ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 欠ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chip; to be chipped; to break (off); to be damaged
- Động từ to be missing (from a set, team, etc.); to be absent; to become lost
- Động từ to be lacking (in); to be short (of); to be deficient; to be wanting (in)
- Động từ to wane (of the moon); to go into eclipse
Cách viết khác: 缺ける, 闕ける
Cách chia của 欠ける
| Thể lịch sự (ます) | 欠けます |
| Thể て | 欠けて |
| Quá khứ (た) | 欠けた |
| Phủ định (ない) | 欠けない |
| Khả năng | 欠けられる |
| Ý chí (よう) | 欠けよう |
| Điều kiện (ば) | 欠ければ |
| Bị động | 欠けられる |
| Sai khiến | 欠けさせる |
| Mệnh lệnh | 欠けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欠ける
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 欠ける
- 彼には人間的な感情がまったくかけている。 Anh ta hoàn toàn vô cảm.Tatoeba #118808
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).