TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欠(か)ける

JLPT N3 từ thông dụng
かけるkakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 欠 khuyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 欠ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chip; to be chipped; to break (off); to be damaged
  • Động từ to be missing (from a set, team, etc.); to be absent; to become lost
  • Động từ to be lacking (in); to be short (of); to be deficient; to be wanting (in)
  • Động từ to wane (of the moon); to go into eclipse

Cách viết khác: 缺ける, 闕ける

Cách chia của 欠ける

Thể lịch sự (ます)欠けます
Thể て欠けて
Quá khứ (た)欠けた
Phủ định (ない)欠けない
Khả năng欠けられる
Ý chí (よう)欠けよう
Điều kiện (ば)欠ければ
Bị động欠けられる
Sai khiến欠けさせる
Mệnh lệnh欠けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欠ける

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 欠ける

  • 彼には人間的な感情がまったくかけている。 Anh ta hoàn toàn vô cảm.Tatoeba #118808

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.