火山
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa sơn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
火山 nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn.
Nghĩa của 火山
Danh từ
- Núi lửa.
- 私の家は火山の近くにある。Nhà tôi ở gần núi lửa.
- Hoả diệm sơn.
Từ liên quan với 火山
Từ ghép có 火山
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volcano
Câu hỏi thường gặp
火山 nghĩa là gì?
火山 (danh từ) nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn.
火山 đọc là gì?
火山 đọc là かざん (romaji: kazan).
Âm Hán Việt của 火山 là gì?
Âm Hán Việt của 火山 là "hỏa sơn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.