TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

火山(かざん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かざんkazan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỎA SƠN 火 hỏa·山 sơn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa sơn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

火山 nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn.

Nghĩa của 火山

Danh từ

  1. Núi lửa.
    • 私の家は火山の近くにある。Nhà tôi ở gần núi lửa.
  2. Hoả diệm sơn.

Từ liên quan với 火山

Từ ghép có 火山

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volcano

Câu hỏi thường gặp

火山 nghĩa là gì?

火山 (danh từ) nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn.

火山 đọc là gì?

火山 đọc là かざん (romaji: kazan).

Âm Hán Việt của 火山 là gì?

Âm Hán Việt của 火山 là "hỏa sơn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.