TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飾(かざ)る

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かざるkazaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飾 sức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

飾る nghĩa là trang trí.

Nghĩa của 飾る

Động từ

  1. Trang trí.

Cách viết khác: 餝る, 錺る, 荘る

Cách chia của 飾る

Thể lịch sự (ます)飾ります
Thể て飾って
Quá khứ (た)飾った
Phủ định (ない)飾らない
Khả năng飾れる
Ý chí (よう)飾ろう
Điều kiện (ば)飾れば
Bị động飾られる
Sai khiến飾らせる
Mệnh lệnh飾れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飾る

  • 私は部屋を花で飾るのが好きだ。 Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.Tatoeba #152974

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to decorate; to ornament; to adorn
  • Động từ to display; to exhibit; to put on show; to arrange
  • Động từ to mark (e.g. the day with a victory); to adorn (e.g. the front page); to grace (e.g. the cover)
  • Động từ to affect (a manner); to keep up (appearances); to embellish; to dress up; to be showy

Câu hỏi thường gặp

飾る nghĩa là gì?

飾る (động từ) nghĩa là trang trí.

飾る đọc là gì?

飾る đọc là かざる (romaji: kazaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.