飾る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飾る nghĩa là trang trí.
Nghĩa của 飾る
Động từ
- Trang trí.
Cách viết khác: 餝る, 錺る, 荘る
Cách chia của 飾る
| Thể lịch sự (ます) | 飾ります |
| Thể て | 飾って |
| Quá khứ (た) | 飾った |
| Phủ định (ない) | 飾らない |
| Khả năng | 飾れる |
| Ý chí (よう) | 飾ろう |
| Điều kiện (ば) | 飾れば |
| Bị động | 飾られる |
| Sai khiến | 飾らせる |
| Mệnh lệnh | 飾れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飾る
- 私は部屋を花で飾るのが好きだ。 Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.Tatoeba #152974
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decorate; to ornament; to adorn
- Động từ to display; to exhibit; to put on show; to arrange
- Động từ to mark (e.g. the day with a victory); to adorn (e.g. the front page); to grace (e.g. the cover)
- Động từ to affect (a manner); to keep up (appearances); to embellish; to dress up; to be showy
Câu hỏi thường gặp
飾る nghĩa là gì?
飾る (động từ) nghĩa là trang trí.
飾る đọc là gì?
飾る đọc là かざる (romaji: kazaru).