賭ける
賭ける nghĩa là cá, cược, đánh bạc.
Nghĩa của 賭ける
Động từ
- Cá, cược, đánh bạc.
Cách chia của 賭ける
| Thể lịch sự (ます) | 賭けます |
| Thể て | 賭けて |
| Quá khứ (た) | 賭けた |
| Phủ định (ない) | 賭けない |
| Khả năng | 賭けられる |
| Ý chí (よう) | 賭けよう |
| Điều kiện (ば) | 賭ければ |
| Bị động | 賭けられる |
| Sai khiến | 賭けさせる |
| Mệnh lệnh | 賭けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 賭ける
- 何も賭けなければ、何ももうからない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wager; to bet; to risk; to stake; to gamble
Câu hỏi thường gặp
賭ける nghĩa là gì?
賭ける (động từ) nghĩa là cá, cược, đánh bạc.
賭ける đọc là gì?
賭ける đọc là かける (romaji: kakeru).