TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賭(か)ける

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かけるkakeru giọng máy của trình duyệt

賭ける nghĩa là cá, cược, đánh bạc.

Nghĩa của 賭ける

Động từ

  1. Cá, cược, đánh bạc.

Cách chia của 賭ける

Thể lịch sự (ます)賭けます
Thể て賭けて
Quá khứ (た)賭けた
Phủ định (ない)賭けない
Khả năng賭けられる
Ý chí (よう)賭けよう
Điều kiện (ば)賭ければ
Bị động賭けられる
Sai khiến賭けさせる
Mệnh lệnh賭けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 賭ける

  • 何も賭けなければ、何ももうからない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wager; to bet; to risk; to stake; to gamble

Câu hỏi thường gặp

賭ける nghĩa là gì?

賭ける (động từ) nghĩa là cá, cược, đánh bạc.

賭ける đọc là gì?

賭ける đọc là かける (romaji: kakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.