陰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陰 nghĩa là bóng râm, bóng.
Nghĩa của 陰
Danh từ
- Bóng râm, bóng.
Cách viết khác: 蔭, 翳
Từ ghép có 陰
- 陰謀 — Âm mưu.
- 日陰 — Bóng, bóng tối.
- 陰口 — Nói xấu sau lưng.
- 光陰 — Thời gian, thời.
- 陰性 — Âm tính.
- 陰影 — Bóng, bóng tối.
- 陰謀説 — Thuyết âm mưu.
- 陰イオン — Ly tử âm.
- 陰核 — Âm hạch, âm vật.
- 陰極 — Âm cực.
- 陰茎 — Dương vật.
- 陰嚢 — Dái, bìu dái.
- 陰毛 — Lông mu.
- 陰門 — Âm hộ, lồn.
- 陰暦 — Âm lịch.
- 会陰 — Hội âm.
- 中陰 — Trung hữu.
- 陰核包皮 — Mũ âm vật.
- 陰茎亀頭 — Quy đầu.
- 陰謀論 — Âm mưu luận, thuyết âm mưu.
- 陰茎骨 — Xương dương vật.
Câu ví dụ với 陰
- 彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.Tatoeba #98227
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shade; shadow
- Danh từ behind (something); other side; back
- Danh từ the background; behind the scenes; behind someone's back
- Danh từ gloom (in someone's expression, nature, etc.); darkness
Câu hỏi thường gặp
陰 nghĩa là gì?
陰 (danh từ) nghĩa là bóng râm, bóng.
陰 đọc là gì?
陰 đọc là かげ (romaji: kage).
Âm Hán Việt của 陰 là gì?
Âm Hán Việt của 陰 là "âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.