TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陰(かげ)

JLPT N3 từ thông dụng
かげkage giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM 陰 âm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陰 nghĩa là bóng râm, bóng.

Nghĩa của 陰

Danh từ

  1. Bóng râm, bóng.

Cách viết khác: 蔭, 翳

Từ ghép có 陰

Câu ví dụ với 陰

  • 彼らはあの大きな木の陰に腰を下ろした。 Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.Tatoeba #98227

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shade; shadow
  • Danh từ behind (something); other side; back
  • Danh từ the background; behind the scenes; behind someone's back
  • Danh từ gloom (in someone's expression, nature, etc.); darkness

Câu hỏi thường gặp

陰 nghĩa là gì?

陰 (danh từ) nghĩa là bóng râm, bóng.

陰 đọc là gì?

陰 đọc là かげ (romaji: kage).

Âm Hán Việt của 陰 là gì?

Âm Hán Việt của 陰 là "âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.