Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
過酸化水素 nghĩa là nước oxy già.
Nghĩa của 過酸化水素
Danh từ
Nước oxy già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ H2O2; hydrogen peroxide
Câu hỏi thường gặp
過酸化水素 nghĩa là gì?
過酸化水素 (danh từ) nghĩa là nước oxy già.
過酸化水素 đọc là gì?
過酸化水素 đọc là かさんかすいそ (romaji: kasankasuiso).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.