かさむ
かさむ nghĩa là chồng chất.
Nghĩa của かさむ
Động từ
- Chồng chất.
Cách viết khác: 嵩む
Cách chia của かさむ
| Thể lịch sự (ます) | かさみます |
| Thể て | かさんで |
| Quá khứ (た) | かさんだ |
| Phủ định (ない) | かさまない |
| Khả năng | かさめる |
| Ý chí (よう) | かさもう |
| Điều kiện (ば) | かさめば |
| Bị động | かさまれる |
| Sai khiến | かさませる |
| Mệnh lệnh | かさめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với かさむ
- 彼は借財がかさんでいた。 Các khoản nợ của anh ta đang chồng chất.Tatoeba #104609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mount up; to pile up; to accumulate; to increase
Câu hỏi thường gặp
かさむ nghĩa là gì?
かさむ (động từ) nghĩa là chồng chất.
かさむ đọc là gì?
かさむ đọc là かさむ (romaji: kasamu).