TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かさむ

kasamu giọng máy của trình duyệt

かさむ nghĩa là chồng chất.

Nghĩa của かさむ

Động từ

  1. Chồng chất.

Cách viết khác: 嵩む

Cách chia của かさむ

Thể lịch sự (ます)かさみます
Thể てかさんで
Quá khứ (た)かさんだ
Phủ định (ない)かさまない
Khả năngかさめる
Ý chí (よう)かさもう
Điều kiện (ば)かさめば
Bị độngかさまれる
Sai khiếnかさませる
Mệnh lệnhかさめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với かさむ

  • 彼は借財がかさんでいた。 Các khoản nợ của anh ta đang chồng chất.Tatoeba #104609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mount up; to pile up; to accumulate; to increase

Câu hỏi thường gặp

かさむ nghĩa là gì?

かさむ (động từ) nghĩa là chồng chất.

かさむ đọc là gì?

かさむ đọc là かさむ (romaji: kasamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.