TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陰口(かげぐち)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かげぐちkageguchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM KHẨU 陰 âm·口 khẩu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “âm khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

陰口 nghĩa là nói xấu sau lưng.

Nghĩa của 陰口

Danh từ

  1. Nói xấu sau lưng.

Cách viết khác: 蔭口, 影口

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malicious gossip; backbiting; speaking ill behind someone's back

Câu hỏi thường gặp

陰口 nghĩa là gì?

陰口 (danh từ) nghĩa là nói xấu sau lưng.

陰口 đọc là gì?

陰口 đọc là かげぐち (romaji: kageguchi).

Âm Hán Việt của 陰口 là gì?

Âm Hán Việt của 陰口 là "âm khẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.