影
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
影 nghĩa là bóng, bóng tối.
Nghĩa của 影
Danh từ
- Bóng, bóng tối.
Cách viết khác: 景
Từ liên quan với 影
Từ ghép có 影
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shadow; silhouette; figure; shape
- Danh từ reflection; image
- Danh từ ominous sign
- Danh từ light (stars, moon)
- Danh từ trace; shadow (of one's former self)
- Danh từ behind; background; other side
Câu hỏi thường gặp
影 nghĩa là gì?
影 (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.
影 đọc là gì?
影 đọc là かげ (romaji: kage).
Âm Hán Việt của 影 là gì?
Âm Hán Việt của 影 là "ảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.