駆け足
JLPT N1 từ thông dụng
かけあしkakeashi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 駆け足
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ running fast; double time
- Danh từ cantering
- Danh từ doing things in a hurry
Cách viết khác: 駈け足, 駆足, 駈足, かけ足