TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

掛(か)け

JLPT N1 từ thông dụng
かけkake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢI 掛 quải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 掛け

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ credit (viết tắt)
  • Danh từ money owed on an account; bill
  • Hậu tố hanger; holder; rest; rack; peg
  • Hậu tố in the process of (doing); midway through; half-(done)
  • Hậu tố on the verge of; just about to
  • Danh từ hot noodles in broth (viết tắt)
  • Danh từ wholesale price as a proportion of the list price (in tenths)

Cách viết khác: 懸け, 掛, 懸

Từ ghép có 掛け

Câu ví dụ với 掛け

  • 散歩に出掛けていました。 Tôi ra ngoài đi dạo.Tatoeba #2976754
  • すぐ掛けなおします。 Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.Tatoeba #992840
  • 必ずドアに鍵を掛けるようにして下さい。 Hãy chắc chắn rằng cửa đó đã đóng rồi.Tatoeba #85478
  • 明日は出掛けるの? Mai bạn đi ra ngoài hả?Tatoeba #8775091
  • 電話が鳴った時、私は出掛けようとしていた。 Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.Tatoeba #1057306
  • 7時に鳴るように目覚しを掛けた後で、彼女は就寝した。 Cô ấy đi ngủ sau khi đã đặt chuông báo thức lúc 7 giờ.Tatoeba #234979
  • なんで目覚まし掛けてたのに鳴らなかったんだよ。遅刻しちゃうじゃないか! Tại sao tôi đã đặt chuông báo thức rồi mà nó không reo! Tôi sẽ muộn mất thôi!Tatoeba #894636
  • 人を見掛けで評価してはならない。 Bạn không nên đánh giá một người bằng vẻ bề ngoài của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144401

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.