TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

翔(かけ)る

JLPT N1 từ thông dụng
かけるkakeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 翔る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to soar; to fly
  • Động từ to run; to dash (hiếm)

Cách viết khác: 駆ける

Cách chia của 翔る

Thể lịch sự (ます)翔ります
Thể て翔って
Quá khứ (た)翔った
Phủ định (ない)翔らない
Khả năng翔れる
Ý chí (よう)翔ろう
Điều kiện (ば)翔れば
Bị động翔られる
Sai khiến翔らせる
Mệnh lệnh翔れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 翔る

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.