翔る
Nghĩa của 翔る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to soar; to fly
- Động từ to run; to dash (hiếm)
Cách viết khác: 駆ける
Cách chia của 翔る
| Thể lịch sự (ます) | 翔ります |
| Thể て | 翔って |
| Quá khứ (た) | 翔った |
| Phủ định (ない) | 翔らない |
| Khả năng | 翔れる |
| Ý chí (よう) | 翔ろう |
| Điều kiện (ば) | 翔れば |
| Bị động | 翔られる |
| Sai khiến | 翔らせる |
| Mệnh lệnh | 翔れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).