TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

血清(けっせい)

けっせいkessei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYẾT THANH 血 huyết·清 thanh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyết thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

血清 nghĩa là huyết thanh.

Nghĩa của 血清

Danh từ

  1. Huyết thanh. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 血清

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serum; blood serum

Câu hỏi thường gặp

血清 nghĩa là gì?

血清 (danh từ) nghĩa là huyết thanh.

血清 đọc là gì?

血清 đọc là けっせい (romaji: kessei).

Âm Hán Việt của 血清 là gì?

Âm Hán Việt của 血清 là "huyết thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.