TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

決定木(けっていぎ)

けっていぎketteigi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYẾT ĐỊNH MỘC 決 quyết·定 định·木 mộc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quyết định mộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

決定木 nghĩa là cây quyết định.

Nghĩa của 決定木

Danh từ

  1. Cây quyết định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decision tree

Câu hỏi thường gặp

決定木 nghĩa là gì?

決定木 (danh từ) nghĩa là cây quyết định.

決定木 đọc là gì?

決定木 đọc là けっていぎ (romaji: ketteigi).

Âm Hán Việt của 決定木 là gì?

Âm Hán Việt của 決定木 là "quyết định mộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.