Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiến chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
憲章 nghĩa là hiến chương.
Nghĩa của 憲章
Danh từ
Hiến chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ charter
Câu hỏi thường gặp
憲章 nghĩa là gì?
憲章 (danh từ) nghĩa là hiến chương.
憲章 đọc là gì?
憲章 đọc là けんしょう (romaji: kenshō).
Âm Hán Việt của 憲章 là gì?
Âm Hán Việt của 憲章 là "hiến chương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.