TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欠如(けつじょ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けつじょketsujo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 欠 khuyết·如 như

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

欠如 nghĩa là sự thiếu, thiếu.

Nghĩa của 欠如

Danh từ

  1. Sự thiếu, thiếu.

Câu ví dụ với 欠如

  • 問題の原因は部署間のコミュニケーションの欠如にある。 Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.Tatoeba #79861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lack; absence; shortage; deficiency; privation

Câu hỏi thường gặp

欠如 nghĩa là gì?

欠如 (danh từ) nghĩa là sự thiếu, thiếu.

欠如 đọc là gì?

欠如 đọc là けつじょ (romaji: ketsujo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.