煙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
煙 nghĩa là khói.
Nghĩa của 煙
Danh từ
- Khói.
Cách viết khác: 烟, けむ, けぶ, けぶり
Từ ghép có 煙
Câu ví dụ với 煙
- 煙でむせた。 Tôi bị ngạt khói.Tatoeba #158246
- 煙突から煙が立っていた。 Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoke; fumes
Câu hỏi thường gặp
煙 nghĩa là gì?
煙 (danh từ) nghĩa là khói.
煙 đọc là gì?
煙 đọc là けむり (romaji: kemuri).
Âm Hán Việt của 煙 là gì?
Âm Hán Việt của 煙 là "yên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.