TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

検死(けんし)

けんしkenshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIỂM TỬ 検 kiểm·死 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiểm tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

検死 nghĩa là khám nghiệm tử thi.

Nghĩa của 検死

Danh từ

  1. Khám nghiệm tử thi.

Cách viết khác: 検屍

Từ liên quan với 検死

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autopsy; post-mortem (examination); (coroner's) inquest
  • Danh từ examination of a body to determine if a crime has been committed

Câu hỏi thường gặp

検死 nghĩa là gì?

検死 (danh từ) nghĩa là khám nghiệm tử thi.

検死 đọc là gì?

検死 đọc là けんし (romaji: kenshi).

Âm Hán Việt của 検死 là gì?

Âm Hán Việt của 検死 là "kiểm tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.