検死
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiểm tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
検死 nghĩa là khám nghiệm tử thi.
Nghĩa của 検死
Danh từ
- Khám nghiệm tử thi.
Cách viết khác: 検屍
Từ liên quan với 検死
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autopsy; post-mortem (examination); (coroner's) inquest
- Danh từ examination of a body to determine if a crime has been committed
Câu hỏi thường gặp
検死 nghĩa là gì?
検死 (danh từ) nghĩa là khám nghiệm tử thi.
検死 đọc là gì?
検死 đọc là けんし (romaji: kenshi).
Âm Hán Việt của 検死 là gì?
Âm Hán Việt của 検死 là "kiểm tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.