TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

検査員(けんさいん)

けんさいんkensain giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 検 kiểm·査 ?·員 viên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

検査員 nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

Nghĩa của 検査員

Danh từ

  1. Người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspector

Câu hỏi thường gặp

検査員 nghĩa là gì?

検査員 (danh từ) nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.

検査員 đọc là gì?

検査員 đọc là けんさいん (romaji: kensain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.