TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

検査(けんさ)

JLPT N3 từ thông dụng
けんさkensa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 検 kiểm·査 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

検査 nghĩa là sự kiểm tra.

Nghĩa của 検査

Danh từ

  1. Sự kiểm tra.

Từ ghép có 検査

Câu ví dụ với 検査

  • 眼の検査をしてもらった方がいいよ。 Bạn nên đi kiểm tra mắt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspection (e.g. customs, factory); examination; test; check; scan (e.g. MRI, PET)

Câu hỏi thường gặp

検査 nghĩa là gì?

検査 (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra.

検査 đọc là gì?

検査 đọc là けんさ (romaji: kensa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.