検査
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
検査 nghĩa là sự kiểm tra.
Nghĩa của 検査
Danh từ
- Sự kiểm tra.
Từ ghép có 検査
Câu ví dụ với 検査
- 眼の検査をしてもらった方がいいよ。 Bạn nên đi kiểm tra mắt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232144
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inspection (e.g. customs, factory); examination; test; check; scan (e.g. MRI, PET)
Câu hỏi thường gặp
検査 nghĩa là gì?
検査 (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra.
検査 đọc là gì?
検査 đọc là けんさ (romaji: kensa).