結膜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
結膜 nghĩa là kết mạc, màng kết.
Nghĩa của 結膜
Danh từ
- Kết mạc, màng kết. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 結膜
- 結膜炎 — Viêm màng kết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conjunctiva
Câu hỏi thường gặp
結膜 nghĩa là gì?
結膜 (danh từ) nghĩa là kết mạc, màng kết.
結膜 đọc là gì?
結膜 đọc là けつまく (romaji: ketsumaku).
Âm Hán Việt của 結膜 là gì?
Âm Hán Việt của 結膜 là "kết mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.