TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

結膜(けつまく)

けつまくketsumaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KẾT MẠC 結 kết·膜 mạc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

結膜 nghĩa là kết mạc, màng kết.

Nghĩa của 結膜

Danh từ

  1. Kết mạc, màng kết. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 結膜

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjunctiva

Câu hỏi thường gặp

結膜 nghĩa là gì?

結膜 (danh từ) nghĩa là kết mạc, màng kết.

結膜 đọc là gì?

結膜 đọc là けつまく (romaji: ketsumaku).

Âm Hán Việt của 結膜 là gì?

Âm Hán Việt của 結膜 là "kết mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.