TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

血液検査(けつえきけんさ)

từ thông dụng
けつえきけんさketsuekikensa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 血 huyết·液 dịch·検 kiểm·査 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

血液検査 nghĩa là xét nghiệm máu.

Nghĩa của 血液検査

Danh từ

  1. Xét nghiệm máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood test; hemanalysis

Câu hỏi thường gặp

血液検査 nghĩa là gì?

血液検査 (danh từ) nghĩa là xét nghiệm máu.

血液検査 đọc là gì?

血液検査 đọc là けつえきけんさ (romaji: ketsuekikensa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.