けれど
JLPT N4 từ thông dụng
keredo
giọng máy của trình duyệt
けれど nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.
Nghĩa của けれど
Liên từ
- lịch sự Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy thế.
Cách viết khác: けれども
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ but; however; although (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
けれど nghĩa là gì?
けれど (liên từ) nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.
けれど đọc là gì?
けれど đọc là けれど (romaji: keredo).