TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

けれど

JLPT N4 từ thông dụng
keredo giọng máy của trình duyệt

けれど nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.

Nghĩa của けれど

Liên từ

  1. lịch sự Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy thế.

Cách viết khác: けれども

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ but; however; although (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

けれど nghĩa là gì?

けれど (liên từ) nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.

けれど đọc là gì?

けれど đọc là けれど (romaji: keredo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.