TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

検疫(けんえき)

từ thông dụng
けんえきken'eki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIỂM DỊCH 検 kiểm·疫 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

検疫 nghĩa là kiểm dịch, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch.

Nghĩa của 検疫

Danh từ

  1. Kiểm dịch, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch, sự cách ly, sự kiểm dịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarantine; medical inspection

Câu hỏi thường gặp

検疫 nghĩa là gì?

検疫 (danh từ) nghĩa là kiểm dịch, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch.

検疫 đọc là gì?

検疫 đọc là けんえき (romaji: ken'eki).

Âm Hán Việt của 検疫 là gì?

Âm Hán Việt của 検疫 là "kiểm dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.