検疫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiểm dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
検疫 nghĩa là kiểm dịch, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch.
Nghĩa của 検疫
Danh từ
- Kiểm dịch, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch, sự cách ly, sự kiểm dịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarantine; medical inspection
Câu hỏi thường gặp
検疫 nghĩa là gì?
検疫 (danh từ) nghĩa là kiểm dịch, thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch.
検疫 đọc là gì?
検疫 đọc là けんえき (romaji: ken'eki).
Âm Hán Việt của 検疫 là gì?
Âm Hán Việt của 検疫 là "kiểm dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.