TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

潔白(けっぱく)

từ thông dụng
けっぱくkeppaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIẾT BẠCH 潔 khiết·白 bạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khiết bạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

潔白 nghĩa là vô tội.

Nghĩa của 潔白

Danh từ

  1. Vô tội.

Câu ví dụ với 潔白

  • 彼が潔白であることを確信している。 Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.Tatoeba #120439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innocence; guiltlessness; purity; uprightness; integrity

Câu hỏi thường gặp

潔白 nghĩa là gì?

潔白 (danh từ) nghĩa là vô tội.

潔白 đọc là gì?

潔白 đọc là けっぱく (romaji: keppaku).

Âm Hán Việt của 潔白 là gì?

Âm Hán Việt của 潔白 là "khiết bạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.