TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

権威(けんい)

JLPT N1 từ thông dụng
けんいken'i giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYỀN UY 権 quyền·威 uy

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền uy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

権威 nghĩa là quyền uy, quyền lực.

Nghĩa của 権威

Danh từ

  1. Quyền uy, quyền lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 権威

Câu ví dụ với 権威

  • 彼は刑法の権威だ。 Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.Tatoeba #108017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authority; power; influence; prestige
  • Danh từ (an) authority (on); expert

Câu hỏi thường gặp

権威 nghĩa là gì?

権威 (danh từ) nghĩa là quyền uy, quyền lực.

権威 đọc là gì?

権威 đọc là けんい (romaji: ken'i).

Âm Hán Việt của 権威 là gì?

Âm Hán Việt của 権威 là "quyền uy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.