権威
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền uy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
権威 nghĩa là quyền uy, quyền lực.
Nghĩa của 権威
Danh từ
- Quyền uy, quyền lực. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 権威
- 権威主義 — Chủ nghĩa chuyên chế.
Câu ví dụ với 権威
- 彼は刑法の権威だ。 Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.Tatoeba #108017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ authority; power; influence; prestige
- Danh từ (an) authority (on); expert
Câu hỏi thường gặp
権威 nghĩa là gì?
権威 (danh từ) nghĩa là quyền uy, quyền lực.
権威 đọc là gì?
権威 đọc là けんい (romaji: ken'i).
Âm Hán Việt của 権威 là gì?
Âm Hán Việt của 権威 là "quyền uy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.