決断
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quyết đoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
決断 nghĩa là quyết định.
Nghĩa của 決断
Danh từ
- Quyết định.
Câu ví dụ với 決断
- 彼は決断力がない。 Anh ấy không có năng lực quyết đoán.Tatoeba #107819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decision; determination
Câu hỏi thường gặp
決断 nghĩa là gì?
決断 (danh từ) nghĩa là quyết định.
決断 đọc là gì?
決断 đọc là けつだん (romaji: ketsudan).
Âm Hán Việt của 決断 là gì?
Âm Hán Việt của 決断 là "quyết đoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.