TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

決断(けつだん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
けつだんketsudan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUYẾT ĐOÁN 決 quyết·断 đoán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quyết đoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

決断 nghĩa là quyết định.

Nghĩa của 決断

Danh từ

  1. Quyết định.

Câu ví dụ với 決断

  • 彼は決断力がない。 Anh ấy không có năng lực quyết đoán.Tatoeba #107819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decision; determination

Câu hỏi thường gặp

決断 nghĩa là gì?

決断 (danh từ) nghĩa là quyết định.

決断 đọc là gì?

決断 đọc là けつだん (romaji: ketsudan).

Âm Hán Việt của 決断 là gì?

Âm Hán Việt của 決断 là "quyết đoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.