TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

喧嘩(けんか)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けんかkenka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYÊN HOA 喧 huyên·嘩 ?

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyên hoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

喧嘩 nghĩa là cãi nhau, đánh nhau.

Nghĩa của 喧嘩

Danh từ

  1. Cãi nhau, đánh nhau.

Cách viết khác: 諠譁, ケンカ

Câu ví dụ với 喧嘩

  • 私は昨日、兄と喧嘩をした。 Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.Tatoeba #156766
  • 喧嘩のそば杖を食った。 Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.Tatoeba #175420
  • ケンとけんかしたのか。 Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225193
  • あなたはしょっちゅう上司とけんかしている。 Cậu luôn không đồng ý với sếp của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarrel; brawl; fight; squabble; scuffle

Câu hỏi thường gặp

喧嘩 nghĩa là gì?

喧嘩 (danh từ) nghĩa là cãi nhau, đánh nhau.

喧嘩 đọc là gì?

喧嘩 đọc là けんか (romaji: kenka).

Âm Hán Việt của 喧嘩 là gì?

Âm Hán Việt của 喧嘩 là "huyên hoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.