喧嘩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyên hoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
喧嘩 nghĩa là cãi nhau, đánh nhau.
Nghĩa của 喧嘩
Danh từ
- Cãi nhau, đánh nhau.
Cách viết khác: 諠譁, ケンカ
Câu ví dụ với 喧嘩
- 私は昨日、兄と喧嘩をした。 Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.Tatoeba #156766
- 喧嘩のそば杖を食った。 Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.Tatoeba #175420
- ケンとけんかしたのか。 Cậu vừa đánh nhau với Ken phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225193
- あなたはしょっちゅう上司とけんかしている。 Cậu luôn không đồng ý với sếp của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarrel; brawl; fight; squabble; scuffle
Câu hỏi thường gặp
喧嘩 nghĩa là gì?
喧嘩 (danh từ) nghĩa là cãi nhau, đánh nhau.
喧嘩 đọc là gì?
喧嘩 đọc là けんか (romaji: kenka).
Âm Hán Việt của 喧嘩 là gì?
Âm Hán Việt của 喧嘩 là "huyên hoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.