TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

けなす

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kenasu giọng máy của trình duyệt

けなす nghĩa là chê bai.

Nghĩa của けなす

Động từ

  1. Chê bai.

Cách viết khác: 貶す

Cách chia của けなす

Thể lịch sự (ます)けなします
Thể てけなして
Quá khứ (た)けなした
Phủ định (ない)けなさない
Khả năngけなせる
Ý chí (よう)けなそう
Điều kiện (ば)けなせば
Bị độngけなされる
Sai khiếnけなさせる
Mệnh lệnhけなせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với けなす

  • 君は、いつも私の服をけなすのだから。 Bạn luôn chê bai quần áo của tôi.Tatoeba #177996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to speak ill of; to disparage

Câu hỏi thường gặp

けなす nghĩa là gì?

けなす (động từ) nghĩa là chê bai.

けなす đọc là gì?

けなす đọc là けなす (romaji: kenasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.