けど
けど nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.
Nghĩa của けど
Liên từ
- Nhưng, nhưng mà, tuy nhiên, tuy thế, mặc dù.
Cách viết khác: けども
Câu ví dụ với けど
- 心熱けれど肉体は弱し。 Lực bất tòng tâm.Tatoeba #145552
- 雨が降っていたけれども彼女は外出した。 Mặc dù trời mưa nhưng cô ấy vẫn đi ra ngoài.Tatoeba #189781
- 全然部屋に似合わないけど、貰ったから良し! Đúng là nó không hợp với căn phòng, nhưng miễn phí nên lấy cũng không sao.Tatoeba #458304
- 当然ですが先生は英仏語とも理解できますけれど。 Rõ ràng là cô giáo đó có thể hiểu cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.Tatoeba #75286
- いつもあのお店は混んでいるけど、今日は席をリザーブしてあるから大丈夫。 Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.Tatoeba #228771
- 「昨日の今日だし・・・その・・・性器が痛かったりは?」「まだ、少しヒリヒリしますけど」 "Chuyện đó xảy ra ngay sau ngày hôm qua.. vậy cái.. cái "ấy" của bạn có đau không?" "Tôi vẫn còn hơi đau rát một chút."Tatoeba #76992
- 彼女は貧しいけれど幸福です。 Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86998
- 申し訳ないけど、できません。 Xin lỗi, tôi không thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3621822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ but; however; although
Câu hỏi thường gặp
けど nghĩa là gì?
けど (liên từ) nghĩa là nhưng, nhưng mà, tuy nhiên.
けど đọc là gì?
けど đọc là けど (romaji: kedo).