嫌疑
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiềm nghi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
嫌疑 nghĩa là sự nghi ngờ.
Nghĩa của 嫌疑
Danh từ
- Sự nghi ngờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suspicion (of having committed a crime, wrongdoing)
Câu hỏi thường gặp
嫌疑 nghĩa là gì?
嫌疑 (danh từ) nghĩa là sự nghi ngờ.
嫌疑 đọc là gì?
嫌疑 đọc là けんぎ (romaji: kengi).
Âm Hán Việt của 嫌疑 là gì?
Âm Hán Việt của 嫌疑 là "hiềm nghi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.