TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嫌疑(けんぎ)

từ thông dụng
けんぎkengi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỀM NGHI 嫌 hiềm·疑 nghi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiềm nghi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

嫌疑 nghĩa là sự nghi ngờ.

Nghĩa của 嫌疑

Danh từ

  1. Sự nghi ngờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspicion (of having committed a crime, wrongdoing)

Câu hỏi thường gặp

嫌疑 nghĩa là gì?

嫌疑 (danh từ) nghĩa là sự nghi ngờ.

嫌疑 đọc là gì?

嫌疑 đọc là けんぎ (romaji: kengi).

Âm Hán Việt của 嫌疑 là gì?

Âm Hán Việt của 嫌疑 là "hiềm nghi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.