蹴飛ばす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 蹴飛ばす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kick (hard); to send flying with a kick; to kick away
- Động từ to reject flatly; to refuse outright; to turn down
Cách viết khác: 蹴とばす, け飛ばす
Cách chia của 蹴飛ばす
| Thể lịch sự (ます) | 蹴飛ばします |
| Thể て | 蹴飛ばして |
| Quá khứ (た) | 蹴飛ばした |
| Phủ định (ない) | 蹴飛ばさない |
| Khả năng | 蹴飛ばせる |
| Ý chí (よう) | 蹴飛ばそう |
| Điều kiện (ば) | 蹴飛ばせば |
| Bị động | 蹴飛ばされる |
| Sai khiến | 蹴飛ばさせる |
| Mệnh lệnh | 蹴飛ばせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).