Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
巻雲 nghĩa là mây ti.
Nghĩa của 巻雲
Danh từ
Mây ti.
Cách viết khác: 巻き雲, 絹雲, まきぐも
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cirrus (cloud)
Câu hỏi thường gặp
巻雲 nghĩa là gì?
巻雲 (danh từ) nghĩa là mây ti.
巻雲 đọc là gì?
巻雲 đọc là けんうん (romaji: ken'un).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.