健康
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiện khang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
健康 nghĩa là sức khỏe, kiện khang, khỏe mạnh.
Nghĩa của 健康
Danh từ
- Sức khỏe.
Tính từ đuôi na
- Kiện khang, khỏe mạnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 健康
Câu ví dụ với 健康
- 健康が私にとってすべてです。 Sức khỏe là tất cả đối với tôi.Tatoeba #175538
- 健康ほど貴重な物はない。 Không gì quý hơn sức khỏe.Tatoeba #175463
- 健康には注意すべきです。 Bạn nên chú ý đến sức khỏe của bản thân.Tatoeba #175506
- たばこは健康に害がある。 Thuốc lá có hại cho sức khỏe.Tatoeba #203419
- 彼女は健康な赤ん坊を出産しました。 Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.Tatoeba #90264
- 人は健康には気をつけねばならない。 Mình nên tự lo cho bản thân mình.Tatoeba #144503
- 彼の祖父は年の割にまだたいへん健康だ。 Ông anh ta vẫn trông rất khỏe mạnh cho dù đã có tuổi.Tatoeba #116632
- 健康が富より大切なのは言うまでもない。 Sức khỏe quan trọng hơn phú quý là điều không cần phải nói.Tatoeba #175526
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ health
- Tính từ đuôi na healthy; sound; fit; wholesome
Câu hỏi thường gặp
健康 nghĩa là gì?
健康 (danh từ, tính từ đuôi na) nghĩa là sức khỏe, kiện khang, khỏe mạnh.
健康 đọc là gì?
健康 đọc là けんこう (romaji: kenkō).
Âm Hán Việt của 健康 là gì?
Âm Hán Việt của 健康 là "kiện khang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.