煙たい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 煙たい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i smoky
- Tính từ đuôi i awkward; uncomfortable; ill at ease
Cách viết khác: 烟たい, けぶたい
Cách chia của 煙たい
| Phủ định | 煙たくない |
| Quá khứ | 煙たかった |
| Quá khứ phủ định | 煙たくなかった |
| Thể て | 煙たくて |
| Dạng phó từ (く) | 煙たく |
| Điều kiện (ば) | 煙たければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).