TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

煙(けむ)たい

JLPT N1 từ thông dụng
けむたいkemutai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 煙 yên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 煙たい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i smoky
  • Tính từ đuôi i awkward; uncomfortable; ill at ease

Cách viết khác: 烟たい, けぶたい

Cách chia của 煙たい

Phủ định煙たくない
Quá khứ煙たかった
Quá khứ phủ định煙たくなかった
Thể て煙たくて
Dạng phó từ (く)煙たく
Điều kiện (ば)煙たければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.