Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiên cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
堅固 nghĩa là kiên cố.
Nghĩa của 堅固
Tính từ đuôi na
Kiên cố. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na solid; strong; firm
Câu hỏi thường gặp
堅固 nghĩa là gì?
堅固 (tính từ đuôi na) nghĩa là kiên cố.
堅固 đọc là gì?
堅固 đọc là けんご (romaji: kengo).
Âm Hán Việt của 堅固 là gì?
Âm Hán Việt của 堅固 là "kiên cố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.