TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兼(けん)

từ thông dụng
けんken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIÊM 兼 kiêm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiêm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

兼 nghĩa là đồng thời, và, ngoài ra, kiêm.

Nghĩa của 兼

Liên từ

  1. Đồng thời, và, ngoài ra.
  2. Kiêm.

Danh từ

  1. Làm hai hoặc nhiều việc cùng một lúc.
  2. Giữ hai hoặc nhiều văn phòng chính phủ cùng một lúc.

Câu ví dụ với 兼

  • 彼は小説家兼画家である。 Anh ấy là một tiểu thuyết gia kiêm hoạ sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ and (concurrently; e.g. chauffeur and secretary); in addition to; at the same time; cum (e.g. bedroom-cum-study)

Câu hỏi thường gặp

兼 nghĩa là gì?

兼 (liên từ, danh từ) nghĩa là đồng thời, và, ngoài ra, kiêm.

兼 đọc là gì?

兼 đọc là けん (romaji: ken).

Âm Hán Việt của 兼 là gì?

Âm Hán Việt của 兼 là "kiêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.