TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

血液(けつえき)

JLPT N2 từ thông dụng
けつえきketsueki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYẾT DỊCH 血 huyết·液 dịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyết dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

血液 nghĩa là máu.

Nghĩa của 血液

Danh từ

  1. Máu.

Từ ghép có 血液

Câu ví dụ với 血液

  • 適度な運動は血液の循環を活発にする。 Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.Tatoeba #125283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood

Câu hỏi thường gặp

血液 nghĩa là gì?

血液 (danh từ) nghĩa là máu.

血液 đọc là gì?

血液 đọc là けつえき (romaji: ketsueki).

Âm Hán Việt của 血液 là gì?

Âm Hán Việt của 血液 là "huyết dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.