血液
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyết dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
血液 nghĩa là máu.
Nghĩa của 血液
Danh từ
- Máu.
Từ ghép có 血液
Câu ví dụ với 血液
- 適度な運動は血液の循環を活発にする。 Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.Tatoeba #125283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood
Câu hỏi thường gặp
血液 nghĩa là gì?
血液 (danh từ) nghĩa là máu.
血液 đọc là gì?
血液 đọc là けつえき (romaji: ketsueki).
Âm Hán Việt của 血液 là gì?
Âm Hán Việt của 血液 là "huyết dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.