検証
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiểm chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 検証
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verification; confirmation; substantiation
- Danh từ on-site inspection (by a judge, investigator, etc.) to gather physical evidence
- Danh từ verification
Câu ví dụ với 検証
- 多くの陰謀論者が、未検証な発言を利用してそれらを事実と主張する。 Nhiều người theo thuyết âm mưu lợi dụng các phát ngôn không kiểm chứng được và coi đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.