TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

健康状態(けんこうじょうたい)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けんこうじょうたいkenkōjōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIỆN KHANG TRẠNG THÁI 健 kiện·康 khang·状 trạng·態 thái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiện khang trạng thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 健康状態

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (the condition of) one's health

Câu ví dụ với 健康状態

  • 彼の健康状態はよくない。 Tình trạng sức khỏe của anh ấy không tốt.Tatoeba #117676

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.