券
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
券 nghĩa là vé.
Nghĩa của 券
Danh từ
- Vé.
Từ ghép có 券
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket; coupon; bond; certificate
Câu hỏi thường gặp
券 nghĩa là gì?
券 (danh từ) nghĩa là vé.
券 đọc là gì?
券 đọc là けん (romaji: ken).
Âm Hán Việt của 券 là gì?
Âm Hán Việt của 券 là "khoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.